giản dị

adjective
  1. easy; simple; plain
    • đời sống giản dị
      The simple life
    • giản dị hóa
      To simplity

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

giản dị
Bà cụ mặc bộ quần áo giản dị màu nâu.